súng liên thanh

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng khả năng bắn nhiều phát liên tiếp: "súng liên thanh" chỉ một loại khí cá nhân hoặc hỗ trợ bộ binh, được thiết kế để bắn tự động hoặc bán tự động nhiều viên đạn trong một khoảng thời gian ngắn không cần lên đạn thủ công sau mỗi phát.
    • khí tự động bắn nhanh: "súng liên thanh" thường được dùng để chỉ các loại súng máy hạng nhẹ hoặc súng trường tự động tốc độ bắn cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lính đặc nhiệm mang theo một khẩu súng liên thanh để yểm trợ hỏa lực. (Người lính mang một khẩu súng khả năng bắn liên tục để hỗ trợ chiến đấu.)
    • Súng liên thanh được sử dụng rộng rãi trong Thế chiến thứ hai. (Loại khí bắn nhiều phát này phổ biến trong chiến tranh thế giới lần thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "súng liên thanh hạng nhẹ": loại súng tự động nhỏ gọn, dễ di chuyển.

    • Súng liên thanh hạng nhẹ thích hợp cho các cuộc hành quân đường dài. (Loại khí nhẹ này tiện lợi khi di chuyển xa.)
  • "súng liên thanh bắn loạt": chế độ bắn liên tục nhiều viên đạn cùng lúc.

    • Khi đối phương tấn công, anh ta chuyển sang chế độ súng liên thanh bắn loạt. (Anh ta dùng khả năng bắn tự động để đáp trả.)
Biến thể từ gần giống
  • Súng máy (danh từ): loại súng tự động bắn nhanh, thường cỡ nòng lớn hơn gắn trên bệ cố định.

    • Súng máy hạng nặng được đặt trên xe tăng. (Khác với súng liên thanh, súng máy thường cố định hơn.)
  • Súng trường tự động (danh từ): súng cầm tay có thể bắn tự động hoặc bán tự động.

    • Súng trường tự động AK-47 có thể bắn liên thanh. (AK-47 một loại súng liên thanh phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Súng tự động: khí bắn đạn liên tiếp không cần lên đạn thủ công.
  • Súng máy hạng nhẹ: loại súng tự động nhỏ, dễ mang theo.
Thành ngữ liên quan
  • Bắn như súng liên thanh: nói hoặc hành động rất nhanh, liên tục (nghĩa bóng).
    • ấy nói chuyện bắn như súng liên thanh, không cho ai chen vào. ( ấy nói rất nhanh dồn dập.)